Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nguyên tắc" (3)

nguyên tắc
phát
Tiếng Anh Tính từmethodical, thorough
Từ vựng của tôi
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
He is very methodical at work.
nguyên tắc
phát
Tiếng Anh Danh từprinciple
Từ vựng của tôi
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
I learn the basic principles
nguyên tác
Tiếng Anh Danh từOriginal work
Từ vựng của tôi
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
Elon Musk said he would use Grok Imagine to make

swap_horiz Từ liên quan "nguyên tắc" (1)

nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp
phát
Tiếng Anh Danh từdvp
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "nguyên tắc" (8)

Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
He is very methodical at work.
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
I learn the basic principles
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
Freedom of navigation is an important principle.
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.